shower caddy
shower
ˈʃaʊə
shawe
ca
ddy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "shower caddy"trong tiếng Anh

Shower caddy
01

giá đựng đồ tắm, kệ đựng đồ trong phòng tắm

a container used in the shower to hold and organize toiletries 
shower caddy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shower caddies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng