black field earwig
black
blæk
blāk
field
fi:ld
fild
ear
ɪə
ie
wig
ˌwɪg
vig

Định nghĩa và ý nghĩa của "black field earwig"trong tiếng Anh

Black field earwig
01

bọ ngựa đen đồng, một loại bọ ngựa tìm thấy ở Úc

a type of earwig found in Australia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
black field earwigs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng