Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phone box
01
buồng điện thoại, cabin điện thoại
an enclosed space with a public phone that someone can pay in order to use it
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phone boxes
Các ví dụ
She ducked into a phone box to avoid the sudden rain.
Cô ấy trốn vào một buồng điện thoại để tránh cơn mưa bất ngờ.



























