Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feather duster
01
chổi lông, chổi phủi bụi
*** a stick with feathers on the end that you use to remove dust
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feather dusters



























