no strings attached
no
nəʊ
new
strings
strɪngz
stringz
a
ə
ē
ttached
tæʧt
tācht
without any strings attached

Định nghĩa và ý nghĩa của "no strings attached"trong tiếng Anh

no strings attached
01

không kèm điều kiện, không đòi hỏi gì thêm

offered or provided without any hidden agendas, requirements, or consequences 
no strings attached definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
They offered us the grant with no strings attached. 

Họ đề nghị khoản tài trợ cho chúng tôi mà không kèm điều kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng