Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Germinal matrix
01
ma trận mầm, vùng sinh mầm
*** a highly cellular and highly vascularized region in the brain out from which cells migrate during brain development
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























