Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have a roving eye
01
hay liếc người khác, liếc người khác liên tục
to frequently look at other people, often in a romantic or sexual way, despite being in a committed relationship
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Her husband has a roving eye.
Chồng cô ấy hay liếc người khác.



























