Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get lucky
01
to experience a positive outcome or result due to chance or good luck
Các ví dụ
I played my best tennis for a long, long time, but I also got lucky.
02
quan hệ tình dục, lên giường với ai đó
to have sex with someone
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He went to the party hoping to get lucky.
Anh ta đến bữa tiệc với hy vọng được quan hệ.



























