Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stand out a mile
01
nhìn là thấy ngay, rõ mồn một
to be extremely easy to notice
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Her bright orange jacket made her stand out a mile in the sea of black coats.
Chữ ký giả nhìn là thấy ngay.
LanGeek



























