Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lose one's shirt
01
mất sạch tiền, thua lỗ nặng
to lose a big sum of money, often due to a risky bet or investment
Dialect
American
thành ngữ
Các ví dụ
He lost his shirt betting on horse races.
Anh ấy mất sạch tiền vì cá cược đua ngựa.



























