on cue
on
ɒn
on
cue
kju:
kyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "on cue"trong tiếng Anh

01

đúng lúc, như có tín hiệu

exactly on the desirable or expected time 
on cue definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
Just as I mentioned rain, thunder sounded on cue. 

Ngay khi tôi nhắc đến mưa, tiếng sấm vang lên đúng lúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng