Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the light of one's life
01
ánh sáng cuộc đời, người quan trọng nhất
a person or thing that brings joy, happiness, and meaning to someone's life
thành ngữ
Các ví dụ
Her daughter is the light of her life.
Con gái là ánh sáng cuộc đời cô ấy.



























