to have a lead foot
have
hæv
hāv
a
ə
ē
lead
li:d
lid
foot
fʊt
foot

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a lead foot"trong tiếng Anh

to have a lead foot
01

có thói quen lái xe quá nhanh, hay đạp ga quá mạnh

to have a tendency to drive very fast 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
My brother has a lead foot, so I never let him drive my car. 

Anh trai tôi có thói quen lái xe quá nhanh, nên tôi không bao giờ cho anh ấy lái xe của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng