Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on one's uppers
01
túng quẫn, cháy túi
in an extremely bad financial condition
Dialect
British
thành ngữ
Các ví dụ
After losing his job, he was on his uppers for months.
Sau khi mất việc, anh ấy túng quẫn suốt nhiều tháng.



























