in stitches
in
ˈɪn
in
stit
stɪ
sti
ches
ʧɪz
chiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "in stitches"trong tiếng Anh

in stitches
01

cười nghiêng ngả, cười không nhặt được mồm

(of laughter) in a very intense and uncontrollable manner 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The comedian's witty performance had the entire audience in stitches, with laughter filling the room. 

Màn trình diễn dí dỏm của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười không ngừng, với tiếng cười tràn ngập căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng