in mint condition
in
ɪn
in
mint
mɪnt
mint
con
kən
kēn
dition
ˈdɪʃn
dishn

Định nghĩa và ý nghĩa của "in mint condition"trong tiếng Anh

in mint condition
01

trong tình trạng hoàn hảo, như mới

(of objects) in a perfect or unharmed condition 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The vintage comic book was in mint condition, with no creases, tears, or signs of wear. 

Chiếc máy ảnh cũ vẫn trong tình trạng hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng