Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in mint condition
01
trong tình trạng hoàn hảo, như mới
(of objects) in a perfect or unharmed condition
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The vintage comic book was in mint condition, with no creases, tears, or signs of wear.
Chiếc máy ảnh cũ vẫn trong tình trạng hoàn hảo.
LanGeek



























