Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have a screw loose
have (a few|many|some) screws loose
have (a few|many|some) loose screws
to have a screw loose
01
đầu óc có vấn đề, hơi khùng
to behave in a crazy and uncontrollable manner
không tán thành
hài hước
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He must have a screw loose if he thinks driving that fast is funny.
Nếu anh ta nghĩ lái xe nhanh như vậy là vui thì đầu óc anh ta có vấn đề rồi.
LanGeek



























