to  hang  tight
hang
hæng
hāng
tight
taɪt
tait

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang tight"trong tiếng Anh

to hang tight
01

to stop doing anything for a while 

Dialectamerican flagAmerican
to [hang] tight definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Hang tight until I call you back. 
hang tight
hang
hæng
hāng
tight
taɪt
tait
hang tight
01

Cố lên, Chờ một chút

used to encourage someone to wait patiently or remain in place 
Các ví dụ
Hang tight, we're almost there! 

Cố lên, chúng ta sắp đến rồi!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng