Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sell somebody down the river
to sell somebody down the river
01
bán đứng anh ấy vì lợi riêng, phản bội để kiếm lợi
to be unfaithful or disloyal to someone so as to gain profit oneself
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He sold his partner down the river to get a better deal for himself.
Anh ta bán đứng đối tác để giành thỏa thuận tốt hơn cho mình.
LanGeek



























