Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on the ropes
01
bên bờ thất bại, lâm vào thế khó
very likely to be defeated or completely fail
thành ngữ
Các ví dụ
After losing three major clients, the company is on the ropes.
Sau khi mất ba khách hàng lớn, công ty đang bên bờ thất bại.



























