my foot
my
maɪ
mai
foot
fʊt
foot

Định nghĩa và ý nghĩa của "my foot"trong tiếng Anh

my foot
01

chân tôi, thôi đi

used to show one's disagreement or disbelief 
my foot definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
A quiet weekend, my foot. The neighbors played music until dawn. 

Không đời nào chuyện nhảm. Anh ta chỉ quá lười biếng để đến thôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng