Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) straight as an arrow
01
trung thực và ngay thẳng, người có nguyên tắc
used to describe a very honest and moral person
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
Everyone trusted Nora because she was straight as an arrow.
Mọi người đều tin Nora vì cô ấy trung thực và ngay thẳng.
02
completely direct and without any twists and deviations
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The highway stretched ahead, straight as an arrow, leading to our destination without any twists or turns.



























