Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) black as one's hat
01
đen như than, đen kịt
used to refer to something that is very dark or black in color
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
After the fire, the kitchen walls were black as his hat.
Sau vụ cháy, tường bếp đen như than.
LanGeek



























