Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bundle of nerves
01
người căng thẳng tột độ, căng thẳng
an extremely anxious or nervous person
idiom
Các ví dụ
Do n't turn yourself into a basket case over one mistake.
Đừng căng thẳng tột độ chỉ vì một lỗi nhỏ.



























