Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be an item
01
đang quen nhau, là một cặp
to be in a relationship of romantic or sexual nature
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Are they an item now?
Giờ họ đang quen nhau à?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đang quen nhau, là một cặp
Giờ họ đang quen nhau à?