to fist-pump
fist
fɪst
fist
pump
pʌmp
pamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "fist-pump"trong tiếng Anh

to fist-pump
01

giơ tay nắm chặt để ăn mừng, bơm nắm đấm

to close one's hand tightly, with the forearm bent, and move it up and down to celebrate a sucess or show support 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fist-pump
ngôi thứ ba số ít
fist-pumps
hiện tại phân từ
fist-pumping
quá khứ đơn
fist-pumped
quá khứ phân từ
fist-pumped
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng