false start
false
fɔ:ls
fawls
start
stɑ:t
staat

Định nghĩa và ý nghĩa của "false start"trong tiếng Anh

False start
01

khởi đầu sai, bắt đầu thất bại

an attempt to start something that does not succeed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
false starts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng