car crash
Pronunciation
/kˈɑːɹ kɹˈæʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "car crash"trong tiếng Anh

Car crash
01

tai nạn xe hơi, va chạm xe hơi

a situation where a car collides with something, such as another vehicle or other object
car crash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car crashes
Các ví dụ
Witnesses reported seeing the car crash occur after one driver ran a red light.
Những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi xảy ra sau khi một tài xế vượt đèn đỏ.
02

tai nạn xe hơi, thất bại

a sudden and dramatic failure or setback
Dialectbritish flagBritish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng