to go on with
go
gəʊ
gew
on
ɒn
on
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "go on with"trong tiếng Anh

to go on with
01

tiếp tục, tiếp diễn

to continue an activity 
to go on with definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on with
động từ gốc
go
thì hiện tại
go on with
ngôi thứ ba số ít
goes on with
hiện tại phân từ
going on with
quá khứ đơn
went on with
quá khứ phân từ
gone on with
Các ví dụ
After a short break, the team went on with their brainstorming session to develop new ideas. 

Sau một khoảng nghỉ ngắn, nhóm đã tiếp tục buổi động não để phát triển những ý tưởng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng