back into
back
ˈbæk
bāk
in
ɪn
in
to
too
British pronunciation
/bˈak ˌɪntʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "back into"trong tiếng Anh

to back into
[phrase form: back]
01

tiến lên nhờ thua lỗ của đội khác, lọt vào nhờ may mắn

(in sports) to advance in a competition by relying on another team's loss
example
Các ví dụ
The team's unexpected backing into the quarterfinals was a pleasant surprise for their fans.
Sự ủng hộ bất ngờ của đội để trở lại vòng tứ kết là một bất ngờ thú vị cho người hâm mộ của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store