Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smooth down
01
làm dịu, xoa dịu
to do or say something in order to reach a state of peace or calmness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
smooth
thì hiện tại
smooth down
ngôi thứ ba số ít
smooths down
hiện tại phân từ
smoothing down
quá khứ đơn
smoothed down
quá khứ phân từ
smoothed down
Các ví dụ
After the disagreement, he made an effort to smooth down tensions in the workplace by facilitating a constructive conversation among colleagues.
Sau bất đồng, anh ấy đã nỗ lực để làm dịu căng thẳng tại nơi làm việc bằng cách tạo điều kiện cho một cuộc trò chuyện xây dựng giữa các đồng nghiệp.
02
bình tĩnh lại, dịu xuống
to transition from a state of agitation, stress, or excitement to a state of calmness
Các ví dụ
The child's tantrum finally smoothed down after his mother gave him a hug and spoke softly to him.
Cơn giận dữ của đứa trẻ cuối cùng đã dịu xuống sau khi mẹ nó ôm và nói chuyện nhẹ nhàng với nó.
03
làm phẳng, làm mịn
to make a surface even and free from roughness by applying pressure or using a smoothing tool
Các ví dụ
She used a file to smooth the jagged edges down on the metal sculpture.
Cô ấy đã sử dụng một cái giũa để làm mịn các cạnh lởm chởm trên tác phẩm điêu khắc kim loại.
04
làm phẳng, làm mịn
(of a surface) to gradually become even, flat, etc.
Các ví dụ
As she ran her fingers over the fabric repeatedly, she felt it gradually smooth down to a soft texture.
Khi cô ấy lướt ngón tay trên vải nhiều lần, cô ấy cảm thấy nó dần dần mịn lại đến một kết cấu mềm mại.



























