Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ride on
[phrase form: ride]
01
phụ thuộc vào, dựa vào
to achieve success or progress based on the outcome of a particular situation or circumstance
Transitive: to ride on sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
ride
thì hiện tại
ride on
ngôi thứ ba số ít
rides on
hiện tại phân từ
riding on
quá khứ đơn
rode on
quá khứ phân từ
ridden on
Các ví dụ
Her reputation as an artist rides on the success of her upcoming exhibition.
Danh tiếng của cô ấy như một nghệ sĩ phụ thuộc vào thành công của triển lãm sắp tới.



























