Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to point towards
[phrase form: point]
01
chỉ ra, cho thấy
to indicate that something is likely or true
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
towards
động từ gốc
point
thì hiện tại
point towards
ngôi thứ ba số ít
points towards
hiện tại phân từ
pointing towards
quá khứ đơn
pointed towards
quá khứ phân từ
pointed towards
Các ví dụ
Her symptoms point towards a possible allergic reaction.
Các triệu chứng của cô ấy chỉ ra một phản ứng dị ứng có thể xảy ra.



























