to listen out for
list
ˈlɪs
lis
en
ən
ēn
out
aʊt
awt
for

Định nghĩa và ý nghĩa của "listen out for"trong tiếng Anh

to listen out for
01

lắng nghe, chú ý nghe

to pay attention and try to hear a specific sound that one is expecting 
to listen out for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out for
động từ gốc
listen
thì hiện tại
listen out for
ngôi thứ ba số ít
listens out for
hiện tại phân từ
listening out for
quá khứ đơn
listened out for
quá khứ phân từ
listened out for
Các ví dụ
Could you please listen out for the doorbell while I'm in the garden? 

Bạn có thể lắng nghe tiếng chuông cửa khi tôi ở trong vườn không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng