chuck away
chuck
ˈʧʌk
chak
a
a
a
way
weɪ
vei
British pronunciation
/tʃˈʌk ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuck away"trong tiếng Anh

to chuck away
[phrase form: chuck]
01

vứt bỏ, loại bỏ

to discard things that are no longer useful
to chuck away definition and meaning
example
Các ví dụ
They decided to chuck the outdated equipment away.
Họ quyết định vứt bỏ thiết bị lỗi thời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store