Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chuck away
[phrase form: chuck]
01
vứt bỏ, loại bỏ
to discard things that are no longer useful
Các ví dụ
They decided to chuck the outdated equipment away.
Họ quyết định vứt bỏ thiết bị lỗi thời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vứt bỏ, loại bỏ