Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have round
[phrase form: have]
01
mời, tiếp đãi
to invite someone to one's home for a social visit or gathering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
round
động từ gốc
have
thì hiện tại
have round
ngôi thứ ba số ít
has round
hiện tại phân từ
having round
quá khứ đơn
had round
quá khứ phân từ
had round
Các ví dụ
They decided to have their close friends round for a surprise birthday celebration.
Họ quyết định mời những người bạn thân đến để tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.



























