to ring off
ring
rɪng
ring
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring off"trong tiếng Anh

to ring off
01

cúp máy, kết thúc cuộc gọi

to end a phone call 
Dialectbritish flagBritish
to ring off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
ring
thì hiện tại
ring off
ngôi thứ ba số ít
rings off
hiện tại phân từ
ringing off
quá khứ đơn
rang off
quá khứ phân từ
rung off
Các ví dụ
She had to ring off quickly because she was running late. 

Cô ấy phải cúp máy nhanh chóng vì đang bị trễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng