to consist in
Pronunciation
/kənsˈɪst ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consist in"trong tiếng Anh

to consist in
[phrase form: consist]
01

bao gồm trong, nằm ở

to have something as the only or most important element or feature
to consist in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
consist
thì hiện tại
consist in
ngôi thứ ba số ít
consists in
hiện tại phân từ
consisting in
quá khứ đơn
consisted in
quá khứ phân từ
consisted in
Các ví dụ
The strength of their relationship consisted in mutual respect and understanding.
Sức mạnh của mối quan hệ của họ nằm ở sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng