oral hygiene
o
ˈɔ:
aw
ral
rəl
rēl
hy
haɪ
hai
giene
ʤi:n
jin

Định nghĩa và ý nghĩa của "oral hygiene"trong tiếng Anh

Oral hygiene
01

vệ sinh răng miệng, chăm sóc răng miệng

the practice of keeping one's mouth and teeth clean and healthy by regular brushing, flossing, and cleaning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng