Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
House call
01
thăm khám tại nhà, tư vấn tại nhà
a visit made to a patient or client in their own home by a doctor or other professional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
house calls
LanGeek



























