Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
persecution complex
/pˌɜːsɪkjˈuːʃən kˈɑːmplɛks/
Persecution complex
01
phức hợp bức hại, hoang tưởng bức hại
a mental condition in which a person constantly thinks others are trying to hurt them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
persecution complexes



























