judgment call
judg
ˈʤʌʤ
jaj
ment
mənt
mēnt
call
kɔ:l
kawl
judgement call

Định nghĩa và ý nghĩa của "judgment call"trong tiếng Anh

Judgment call
01

quyết định chủ quan, lời kêu gọi phán đoán

‌a decision that is solely based on one's own judgment or instinct rather than any clear principle or rule 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
judgment calls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng