to have a think
have
hæv
hāv
a
ə
ē
think
θɪnk
think

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a think"trong tiếng Anh

to have a think
01

to think about something before making a decision 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
I need to have a think about my career goals. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng