Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to square with
01
phù hợp với, đồng ý với
(of two ideas, statements, etc.) to be in agreement with each other
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
with
động từ gốc
square
thì hiện tại
square with
ngôi thứ ba số ít
squares with
hiện tại phân từ
squaring with
quá khứ đơn
squared with
quá khứ phân từ
squared with



























