Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal column
01
cột cá nhân, mục cá nhân
a segment in a newspaper or magazine devoted to personal messages or advertisements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
personal columns
Các ví dụ
The personal column of the newspaper is filled with birthday messages and congratulations.
Chuyên mục cá nhân của tờ báo chứa đầy những lời chúc mừng sinh nhật và chúc mừng.



























