talk radio
Pronunciation
/tˈɔːk ɹˈeɪdɪˌoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk radio"trong tiếng Anh

Talk radio
01

radio trò chuyện, radio thảo luận

a kind of radio broadcast in which a particular topic is discussed and listeners are encouraged to make a phone call and share their opinions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
talk radios
Các ví dụ
She called into a talk radio show to share her thoughts on the new policy changes.
Cô ấy đã gọi vào một chương trình radio trò chuyện để chia sẻ suy nghĩ của mình về những thay đổi chính sách mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng