Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fourth wall
Các ví dụ
The playwright 's clever use of the fourth wall allowed for intimate storytelling, as characters shared their innermost thoughts and feelings with the audience in moments of vulnerability.
Việc sử dụng khéo léo bức tường thứ tư của nhà soạn kịch đã cho phép kể chuyện một cách thân mật, khi các nhân vật chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất của họ với khán giả trong những khoảnh khắc dễ bị tổn thương.



























