conceptual art
con
kən
kēn
cep
ˈsɛp
sep
tual
ʧuəl
chooēl
art
ɑ:t
aat

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceptual art"trong tiếng Anh

Conceptual art
01

nghệ thuật khái niệm, nghệ thuật ý niệm

art in which the concept presented is considered as the most important part not the form or appearance 
conceptual art definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conceptual arts
Các ví dụ
The gallery's new exhibit features innovative conceptual art. 

Triển lãm mới của phòng trưng bày giới thiệu nghệ thuật khái niệm đổi mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng