Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conceptual art
01
nghệ thuật khái niệm, nghệ thuật ý niệm
art in which the concept presented is considered as the most important part not the form or appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conceptual arts
Các ví dụ
The gallery's new exhibit features innovative conceptual art.
Triển lãm mới của phòng trưng bày giới thiệu nghệ thuật khái niệm đổi mới.



























