closed syllable
closed
ˈkləʊzd
klewzd
sy
si
llable
ləbl
lēbl

Định nghĩa và ý nghĩa của "closed syllable"trong tiếng Anh

Closed syllable
01

âm tiết đóng, âm tiết kết thúc bằng phụ âm

(phonetics) a syllable that consists of one vowel that is followed by a consonant, ending the syllable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
closed syllables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng