Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in addition to
01
ngoài ra, thêm vào đó
used to add extra or supplementary information
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
In addition to his degree in engineering, he also has a diploma in music.
Ngoài bằng kỹ sư, anh ấy còn có bằng âm nhạc.



























